Trang chủFACBIND • KLSE
add
FACB Industries Incorporated Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,68 RM
Phạm vi một năm
1,01 RM - 1,68 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
143,07 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,60 N
Tỷ số P/E
39,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,10 Tr | 10,25% |
Chi phí hoạt động | 4,44 Tr | 8,02% |
Thu nhập ròng | 1,04 Tr | 22,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,46 | 11,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -847,00 N | 7,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 149,52 Tr | 6,14% |
Tổng tài sản | 241,45 Tr | -0,57% |
Tổng nợ | 7,73 Tr | -14,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,04 Tr | 22,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 465,00 N | 185,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,85 Tr | -39,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -338,00 N | -26,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,98 Tr | -12,21% |
Dòng tiền tự do | 162,50 N | -43,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
156