Trang chủFAR • TSE
add
Foraco International SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,78 $
Mức chênh lệch một ngày
2,72 $ - 2,83 $
Phạm vi một năm
1,57 $ - 3,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
275,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
157,61 N
Tỷ số P/E
12,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,10 Tr | 3,74% |
Chi phí hoạt động | 4,99 Tr | -2,88% |
Thu nhập ròng | 2,19 Tr | -34,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,47 | -37,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,18 Tr | 13,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,30 Tr | 12,07% |
Tổng tài sản | 252,92 Tr | 11,90% |
Tổng nợ | 149,10 Tr | 4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,19 Tr | -34,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,50 Tr | -41,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,28 Tr | -65,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -179,00 N | 98,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,36 Tr | 25,54% |
Dòng tiền tự do | 3,58 Tr | -83,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
1.934