Trang chủFBLG • NASDAQ
add
Fibrobiologics Inc
1,33 $
Trước giờ mở cửa:(1,80%)-0,024
1,31 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:39 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,32 $
Mức chênh lệch một ngày
1,03 $ - 1,59 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 30,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,67 Tr USD
Số lượng trung bình
368,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,59 Tr | -30,23% |
Thu nhập ròng | -3,24 Tr | -4,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,60 | 66,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,52 Tr | 31,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,89 Tr | -65,01% |
Tổng tài sản | 9,62 Tr | -41,51% |
Tổng nợ | 3,46 Tr | -74,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -70,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -81,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,24 Tr | -4,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,16 Tr | -2,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,19 Tr | -65,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,00 N | -99,56% |
Dòng tiền tự do | -2,35 Tr | 49,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15