Trang chủFC • NYSE
add
Franklin Covey Co
23,32 $
Sau giờ giao dịch:(1,03%)+0,24
23,56 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:56:48 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,15 $
Mức chênh lệch một ngày
17,63 $ - 23,90 $
Phạm vi một năm
11,16 $ - 24,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
269,41 Tr USD
Số lượng trung bình
188,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,65 Tr | 0,06% |
Chi phí hoạt động | 45,31 Tr | -4,01% |
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -84,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,32 | -84,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 53,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,75 Tr | 165,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,72 Tr | -66,04% |
Tổng tài sản | 206,49 Tr | -6,71% |
Tổng nợ | 168,44 Tr | 13,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -84,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.120