Trang chủFDMT • NASDAQ
add
4D Molecular Therapeutics Inc
9,48 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,48 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:00:17 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,87 $
Mức chênh lệch một ngày
9,38 $ - 9,83 $
Phạm vi một năm
2,24 $ - 12,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
483,97 Tr USD
Số lượng trung bình
799,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,09 Tr | 8.508.900,00% |
Chi phí hoạt động | 12,77 Tr | -2,03% |
Thu nhập ròng | 19,40 Tr | 139,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,80 | 100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,43 | 147,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,03 Tr | 129,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 402,66 Tr | -5,23% |
Tổng tài sản | 566,71 Tr | 1,13% |
Tổng nợ | 61,05 Tr | 22,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 505,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,40 Tr | 139,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,55 Tr | 162,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -128,85 Tr | -1.925,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 111,98 Tr | 18.532,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,69 Tr | 130,59% |
Dòng tiền tự do | 20,68 Tr | 172,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
196