Trang chủFDR • ASX
add
Finder Energy Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,55 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,038 $ - 0,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
287,37 Tr AUD
Số lượng trung bình
689,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,84 N | 158,14% |
Chi phí hoạt động | 6,12 Tr | 305,77% |
Thu nhập ròng | -5,54 Tr | -260,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,71 N | -162,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,04 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,73 Tr | 141,90% |
Tổng tài sản | 46,71 Tr | 335,27% |
Tổng nợ | 9,67 Tr | 1.322,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 442,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,54 Tr | -260,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,12 Tr | -303,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,91 Tr | -28,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,60 Tr | 335,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,50 Tr | 1.360,67% |
Dòng tiền tự do | -4,69 Tr | -121,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web