Trang chủFDR • LON
add
First Development Resources Plc
Giá đóng cửa hôm trước
2,35 GBX
Mức chênh lệch một ngày
2,22 GBX - 2,50 GBX
Phạm vi một năm
1,90 GBX - 10,40 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
3,27 Tr GBP
Số lượng trung bình
843,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 324,50 N | 268,75% |
Thu nhập ròng | -463,00 N | -426,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -324,25 N | -269,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 Tr | — |
Tổng tài sản | 5,90 Tr | — |
Tổng nợ | 333,00 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -463,00 N | -426,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -511,00 N | -1.088,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -268,50 N | -2.340,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,55 Tr | 2.856,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 772,00 N | 51.566,67% |
Dòng tiền tự do | -332,06 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
5