Trang chủFDVA • OTCMKTS
add
FREEDOM FINL HLDGS Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
11,90 $
Phạm vi một năm
9,60 $ - 12,48 $
Số lượng trung bình
5,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 934,34 N | -87,79% |
Chi phí hoạt động | 5,61 Tr | -12,44% |
Thu nhập ròng | -3,57 Tr | -408,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -381,83 | -2.625,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,03 Tr | 129,38% |
Tổng tài sản | 1,07 T | -2,18% |
Tổng nợ | 981,74 Tr | -2,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,57 Tr | -408,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web