Trang chủFDVWF • OTCMKTS
add
Friedrich Vorwerk Group SE
Giá đóng cửa hôm trước
86,35 $
Phạm vi một năm
54,65 $ - 121,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 T EUR
Số lượng trung bình
10,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 228,86 Tr | 43,06% |
Chi phí hoạt động | 75,59 Tr | 55,24% |
Thu nhập ròng | 29,22 Tr | 116,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,77 | 51,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,93 Tr | 126,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 273,61 Tr | 56,67% |
Tổng tài sản | 575,94 Tr | 31,62% |
Tổng nợ | 290,69 Tr | 25,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 285,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 50,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,22 Tr | 116,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 170,37 Tr | 27,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,71 Tr | -189,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,52 Tr | -63,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 142,14 Tr | 15,89% |
Dòng tiền tự do | 160,79 Tr | 34,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
2.243