Trang chủFEIM • NASDAQ
add
Frequency Electronics Inc
46,72 $
Trước giờ mở cửa:(2,89%)-1,35
45,37 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 07:04:23 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
44,26 $
Mức chênh lệch một ngày
45,00 $ - 47,96 $
Phạm vi một năm
14,41 $ - 61,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
459,81 Tr USD
Số lượng trung bình
200,59 N
Tỷ số P/E
63,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,89 Tr | -10,76% |
Chi phí hoạt động | 5,36 Tr | 11,21% |
Thu nhập ròng | 1,57 Tr | -89,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,28 | -88,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 Tr | -56,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,00 N | -98,44% |
Tổng tài sản | 94,19 Tr | 8,98% |
Tổng nợ | 33,95 Tr | -1,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,57 Tr | -89,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,42 Tr | 60,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -865,00 N | -162,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -616,00 N | -186,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,90 Tr | 30,49% |
Dòng tiền tự do | -2,76 Tr | 40,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
221