Trang chủFENC • NASDAQ
add
Fennec Pharmaceuticals Inc
6,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,41 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:03:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,15 $
Mức chênh lệch một ngày
6,15 $ - 6,49 $
Phạm vi một năm
4,68 $ - 9,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
220,99 Tr USD
Số lượng trung bình
201,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,78 Tr | 73,84% |
Chi phí hoạt động | 14,57 Tr | 77,86% |
Thu nhập ròng | -4,79 Tr | -141,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,75 | -38,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | -66,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,53 Tr | -178,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,79 Tr | 38,12% |
Tổng tài sản | 70,55 Tr | 56,97% |
Tổng nợ | 35,08 Tr | -30,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,79 Tr | -141,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,96 Tr | -304,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,80 Tr | 270,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,84 Tr | 208,44% |
Dòng tiền tự do | -4,77 Tr | -327,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
35