Trang chủFESA3 • BVMF
add
Companhia de Ferro Ligas da Bah Frbs
Giá đóng cửa hôm trước
12,29 R$
Mức chênh lệch một ngày
12,29 R$ - 12,29 R$
Phạm vi một năm
10,31 R$ - 12,70 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,46 T BRL
Số lượng trung bình
263,00
Tỷ số P/E
22,11
Tỷ lệ cổ tức
7,69%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 602,60 Tr | -0,80% |
Chi phí hoạt động | 122,62 Tr | 29,17% |
Thu nhập ròng | 99,70 Tr | -21,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,54 | -20,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,24 Tr | -97,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -128,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 989,60 Tr | 16,87% |
Tổng tài sản | 4,46 T | 1,63% |
Tổng nợ | 1,17 T | 12,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 338,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 99,70 Tr | -21,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,92 Tr | -51,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -186,50 Tr | -42,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 98,17 Tr | 210,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,69 Tr | 468,91% |
Dòng tiền tự do | 57,36 Tr | 20,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 2, 1963
Trang web
Nhân viên
3.218