Trang chủFEYTECH • KLSE
add
Feytech Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,21 RM - 0,23 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,53 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
181,29 Tr MYR
Số lượng trung bình
325,58 N
Tỷ số P/E
17,77
Tỷ lệ cổ tức
2,73%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,68 Tr | 4,56% |
Chi phí hoạt động | 3,41 Tr | -42,98% |
Thu nhập ròng | 2,84 Tr | -59,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,19 | -61,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,99 Tr | 10,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,53 Tr | 11,63% |
Tổng tài sản | 335,92 Tr | 3,79% |
Tổng nợ | 81,26 Tr | 2,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 254,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 843,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,84 Tr | -59,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 265,00 N | -97,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,04 Tr | -103,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,29 Tr | 90,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,35 Tr | -106,80% |
Dòng tiền tự do | -4,66 Tr | -143,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
212