Trang chủFF24 • FRA
add
Fast Finance 24 Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 €
Mức chênh lệch một ngày
0,022 € - 0,024 €
Phạm vi một năm
0,020 € - 0,078 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,87 Tr EUR
Số lượng trung bình
10,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -90,42 N | — |
Chi phí hoạt động | 490,49 N | — |
Thu nhập ròng | -497,52 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 550,24 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,23 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,97 N | — |
Tổng tài sản | 67,57 Tr | — |
Tổng nợ | 1,01 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -497,52 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
2