Trang chủFF • TSE
add
First Mining Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,47 $ - 0,53 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
690,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 26,63 Tr | 249,13% |
Thu nhập ròng | -31,56 Tr | -264,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,53 Tr | -247,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,35 Tr | 230,10% |
Tổng tài sản | 348,79 Tr | 18,29% |
Tổng nợ | 130,74 Tr | 159,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 218,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,56 Tr | -264,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,16 Tr | -145,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -161,00 N | 96,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,09 Tr | 62,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,63 Tr | 2.336,42% |
Dòng tiền tự do | -33,83 Tr | -487,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
33