Trang chủFFARMS • CPH
add
FirstFarms A/S
Giá đóng cửa hôm trước
69,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
69,80 kr - 70,80 kr
Phạm vi một năm
60,00 kr - 83,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
867,04 Tr DKK
Số lượng trung bình
2,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,38 Tr | -24,85% |
Chi phí hoạt động | -34,54 Tr | -231,15% |
Thu nhập ròng | -14,26 Tr | -311,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,95 | -382,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,16 Tr | 166,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,06 Tr | -91,24% |
Tổng tài sản | 1,74 T | 3,56% |
Tổng nợ | 845,54 Tr | -2,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 899,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,26 Tr | -311,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,82 Tr | 104,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,83 Tr | -22,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,72 Tr | 36,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,26 Tr | 157,24% |
Dòng tiền tự do | 37,61 Tr | 30,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
374