Trang chủFG1 • ASX
add
Flynn Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,036 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,39 Tr AUD
Số lượng trung bình
692,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,22 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,19 Tr | 17,23% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -4,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -729,40 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,04 Tr | -3,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,45 Tr | 358,73% |
Tổng tài sản | 3,82 Tr | 246,58% |
Tổng nợ | 601,70 N | -10,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 608,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -68,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -81,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -4,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,12 Tr | -3,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,06 N | 34,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,24 Tr | 12.665,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,12 Tr | 201,66% |
Dòng tiền tự do | -643,45 N | -2,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web