Trang chủFGH • ASX
add
Foresta Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,022 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
435,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 763,77 N | -9,69% |
Thu nhập ròng | -992,14 N | -12,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -803,74 N | 4,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,19 Tr | 766,76% |
Tổng tài sản | 5,79 Tr | 70,36% |
Tổng nợ | 2,56 Tr | 43,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -992,14 N | -12,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,10 Tr | -15,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,20 Tr | 214,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,91 Tr | 141,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,99 Tr | 866,31% |
Dòng tiền tự do | -572,06 N | 15,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
5