Trang chủFGNX • NASDAQ
add
FG Nexus Ord Shs
4,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,82 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:19:59 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,82 $
Mức chênh lệch một ngày
4,45 $ - 5,12 $
Phạm vi một năm
4,45 $ - 206,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,48 Tr USD
Số lượng trung bình
79,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,72 Tr | 828,11% |
Chi phí hoạt động | 66,09 Tr | 2.745,03% |
Thu nhập ròng | -59,07 Tr | -586,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,44 N | 26,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -64,30 Tr | -3.025,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,40 Tr | 104,13% |
Tổng tài sản | 163,84 Tr | 49,67% |
Tổng nợ | 20,35 Tr | -42,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -78,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,07 Tr | -586,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,50 Tr | -205,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,74 Tr | 1.084,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,35 Tr | -4.908,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,90 Tr | 226,33% |
Dòng tiền tự do | 93,99 Tr | 739,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15