Trang chủFHER3 • BVMF
add
Fertilizantes Heringer SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,00 R$
Mức chênh lệch một ngày
3,96 R$ - 4,11 R$
Phạm vi một năm
3,51 R$ - 6,77 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
215,43 Tr BRL
Số lượng trung bình
11,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 965,38 Tr | -30,40% |
Chi phí hoạt động | 55,50 Tr | -51,99% |
Thu nhập ròng | -189,85 Tr | 71,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,67 | 58,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -91,03 Tr | -11,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,54 Tr | 2,17% |
Tổng tài sản | 2,15 T | -31,04% |
Tổng nợ | 3,47 T | -18,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -189,85 Tr | 71,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -70,86 Tr | 62,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,96 Tr | 42,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 66,79 Tr | 379,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,02 Tr | 86,77% |
Dòng tiền tự do | 26,71 Tr | 164,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
1.466