Trang chủFIN • ASX
add
Fin Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,011 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,017 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,27 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 208,57 N | 48,34% |
Thu nhập ròng | -207,81 N | -68,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 Tr | 399,96% |
Tổng tài sản | 4,47 Tr | 56,01% |
Tổng nợ | 92,98 N | -78,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -207,81 N | -68,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,53 N | -85,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -353,52 N | -42,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 750,28 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 303,22 N | 196,41% |
Dòng tiền tự do | -419,52 N | -24,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web