Trang chủFINDEP • BMV
add
Financiera Independenci SAB d CV SFM ENR
Giá đóng cửa hôm trước
8,10 $
Mức chênh lệch một ngày
8,00 $ - 8,20 $
Phạm vi một năm
7,50 $ - 9,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,71 T MXN
Số lượng trung bình
2,04 N
Tỷ số P/E
4,42
Tỷ lệ cổ tức
46,34%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 880,80 Tr | 5,47% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 149,10 Tr | -36,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,93 | -39,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 T | 19,71% |
Tổng tài sản | 11,37 T | -2,58% |
Tổng nợ | 5,91 T | 9,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 312,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 149,10 Tr | -36,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 385,60 Tr | -23,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,97 Tr | -153,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -318,93 Tr | 27,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,70 Tr | -87,41% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
3.981