Trang chủFIPP • LON
add
Frontier IP Group Plc
Giá đóng cửa hôm trước
10,75 GBX
Mức chênh lệch một ngày
10,00 GBX - 11,40 GBX
Phạm vi một năm
10,00 GBX - 26,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
8,13 Tr GBP
Số lượng trung bình
141,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -381,50 N | -1.041,98% |
Chi phí hoạt động | 975,00 N | -0,91% |
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | -95,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 411,40 | 120,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,22 Tr | -29,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 Tr | -55,02% |
Tổng tài sản | 52,96 Tr | 12,77% |
Tổng nợ | 13,05 Tr | 3.254,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | -95,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -934,50 N | -15,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 N | 98,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 462,00 N | -72,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -475,50 N | -171,24% |
Dòng tiền tự do | -854,38 N | -57,00% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
14