Trang chủFISH • IDX
add
FKS Multi Agro Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
790,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
750,00 Rp - 790,00 Rp
Phạm vi một năm
625,00 Rp - 3.330,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,65 NT IDR
Số lượng trung bình
131,63 N
Tỷ số P/E
19,04
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 289,38 Tr | -1,52% |
Chi phí hoạt động | 12,56 Tr | 58,71% |
Thu nhập ròng | -2,38 Tr | -1.505,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,82 | -1.466,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,52 Tr | 1.424,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.395,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,39 Tr | -0,05% |
Tổng tài sản | 505,30 Tr | -3,23% |
Tổng nợ | 326,69 Tr | -5,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,75 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,38 Tr | -1.505,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,26 Tr | -82,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,06 Tr | -294,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,14 Tr | -50,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,57 Tr | -142,60% |
Dòng tiền tự do | -11,01 Tr | -215,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
790