Trang chủFL1 • ASX
add
First Lithium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,063 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,21 Tr AUD
Số lượng trung bình
22,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 398,70 N | -59,30% |
Thu nhập ròng | -421,85 N | 58,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -359,32 N | 63,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 364,17 N | -83,55% |
Tổng tài sản | 5,81 Tr | -10,49% |
Tổng nợ | 816,87 N | 4,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -421,85 N | 58,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -294,68 N | 54,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -227,16 N | 78,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 390,38 N | -62,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -131,46 N | 80,27% |
Dòng tiền tự do | -225,28 N | 82,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
47