Trang chủFLG • ASX
add
Flagship Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,26 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
77,49 Tr AUD
Số lượng trung bình
337,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,03 N | -62,61% |
Chi phí hoạt động | 855,55 N | 66,55% |
Thu nhập ròng | -879,47 N | -63,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,81 N | -337,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -848,62 N | -70,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 Tr | 1.011,71% |
Tổng tài sản | 15,59 Tr | 17,90% |
Tổng nợ | 1,69 Tr | -25,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -879,47 N | -63,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -760,16 N | -46,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -95,16 N | -110,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,45 Tr | 233,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 589,34 N | 518,15% |
Dòng tiền tự do | -621,50 N | -105,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web