Trang chủFLGT • NASDAQ
add
Fulgent Genetics Inc
16,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,82 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:28 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,44 $
Mức chênh lệch một ngày
16,15 $ - 16,92 $
Phạm vi một năm
13,46 $ - 31,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
500,35 Tr USD
Số lượng trung bình
793,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,34 Tr | 9,34% |
Chi phí hoạt động | 66,90 Tr | 39,41% |
Thu nhập ròng | -23,42 Tr | -297,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,10 | -263,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 300,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,20 Tr | -183,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 336,08 Tr | 30,21% |
Tổng tài sản | 1,21 T | -0,53% |
Tổng nợ | 106,81 Tr | 17,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,42 Tr | -297,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -78,14 Tr | -412,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,15 Tr | 140,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -534,00 N | -63,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -67,45 Tr | -2.227,40% |
Dòng tiền tự do | -81,33 Tr | -511,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.315