Trang chủFLNC • NASDAQ
add
Fluence Energy Inc
13,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,48%)+0,063
13,08 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:37:46 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,76 $
Mức chênh lệch một ngày
12,85 $ - 14,45 $
Phạm vi một năm
3,46 $ - 33,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 T USD
Số lượng trung bình
4,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 475,23 Tr | 154,42% |
Chi phí hoạt động | 83,20 Tr | 11,06% |
Thu nhập ròng | -45,07 Tr | -8,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,48 | 57,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | -2,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -53,16 Tr | -5,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 452,56 Tr | -25,49% |
Tổng tài sản | 2,27 T | 2,51% |
Tổng nợ | 1,78 T | 5,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 488,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -45,07 Tr | -8,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -226,79 Tr | -7,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,35 Tr | -80,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,79 Tr | -100,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -236,86 Tr | -274,54% |
Dòng tiền tự do | -223,19 Tr | -59,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
1.670