Trang chủFLT • TSE
add
Volatus Aerospace Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,76 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,75 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
491,08 Tr CAD
Số lượng trung bình
878,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,30 Tr | 7,60% |
Chi phí hoạt động | 8,16 Tr | 72,43% |
Thu nhập ròng | -6,19 Tr | -128,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -84,85 | -111,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,34 Tr | -186,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,11 Tr | 2.537,41% |
Tổng tài sản | 92,66 Tr | 60,29% |
Tổng nợ | 24,95 Tr | -20,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 668,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,19 Tr | -128,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,56 Tr | 112,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -627,66 N | 24,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,76 Tr | 55,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,84 Tr | 1.726,63% |
Dòng tiền tự do | 1,32 Tr | 120,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
147