Trang chủFLX • NASDAQ
add
BingEx Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,62 $
Mức chênh lệch một ngày
2,44 $ - 2,59 $
Phạm vi một năm
2,08 $ - 4,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
133,73 Tr USD
Số lượng trung bình
209,46 N
Tỷ số P/E
10,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,00 T | -2,68% |
Chi phí hoạt động | 105,02 Tr | -58,92% |
Thu nhập ròng | 22,46 Tr | 107,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,24 | 107,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,64 Tr | 102,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 951,48 Tr | 27,05% |
Tổng tài sản | 1,29 T | 4,29% |
Tổng nợ | 453,03 Tr | -7,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 835,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,46 Tr | 107,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
1.046