Trang chủFMCXF • OTCMKTS
add
Foran Mining Corp
4,12 $
Sau giờ giao dịch:(1,99%)-0,082
4,04 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:08:26 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,07 $
Mức chênh lệch một ngày
4,06 $ - 4,13 $
Phạm vi một năm
1,80 $ - 5,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,01 T CAD
Số lượng trung bình
322,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,18 Tr | 163,27% |
Thu nhập ròng | 49,00 N | 100,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 108,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 177,46 Tr | -51,20% |
Tổng tài sản | 1,79 T | 54,62% |
Tổng nợ | 580,20 Tr | 60,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 563,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,00 N | 100,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,27 Tr | -4.942,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -197,80 Tr | 18,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,78 Tr | -68,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -155,96 Tr | -155,03% |
Dòng tiền tự do | -217,59 Tr | -119,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
342