Trang chủFMFC • NASDAQ
add
Kandal M Venture Ltd
0,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,40%)-0,0016
0,40 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:20:13 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 15,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,26 Tr USD
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,95 Tr | -17,01% |
Chi phí hoạt động | 652,48 N | -2,43% |
Thu nhập ròng | 84,43 N | -74,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,14 | -68,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 143,14 N | -72,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 Tr | 1.595,39% |
Tổng tài sản | 10,18 Tr | -2,18% |
Tổng nợ | 2,20 Tr | -77,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,43 N | -74,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 Tr | -209,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,07 Tr | -11.318,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,91 Tr | 472,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 780,55 N | 873,93% |
Dòng tiền tự do | 87,28 N | -65,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
1.255