Trang chủFMII • IDX
add
Fortune Mate Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
218,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
212,00 Rp - 238,00 Rp
Phạm vi một năm
212,00 Rp - 464,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 NT IDR
Số lượng trung bình
203,29 N
Tỷ số P/E
60,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 375,42 Tr | -86,48% |
Thu nhập ròng | -865,38 Tr | -110,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -299,12 Tr | -103,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 T | -19,18% |
Tổng tài sản | 758,61 T | -2,41% |
Tổng nợ | 63,87 T | -34,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 694,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -865,38 Tr | -110,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,37 T | -303,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,30 T | 67,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,75 T | 63,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 181,44 Tr | 119,37% |
Dòng tiền tự do | 542,33 Tr | -81,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
35