Trang chủFML • ASX
add
Focus Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,55 $
Mức chênh lệch một ngày
2,40 $ - 2,66 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 4,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
699,20 Tr AUD
Số lượng trung bình
542,07 N
Tỷ số P/E
2,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,77 Tr | 202,41% |
Chi phí hoạt động | 36,05 Tr | 135,30% |
Thu nhập ròng | 25,53 Tr | 783,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,84 | 192,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,71 Tr | 615,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,81 Tr | 686,74% |
Tổng tài sản | 442,73 Tr | 36,81% |
Tổng nợ | 74,65 Tr | -67,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 368,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 286,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,53 Tr | 783,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,55 Tr | 636,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,46 Tr | -111,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,28 Tr | -108,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,81 Tr | 459,84% |
Dòng tiền tự do | 46,45 Tr | 3.802,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
5