Trang chủFMR • TSE
add
Future Mineral Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
43,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 447,75 N | 38,15% |
Thu nhập ròng | -453,17 N | 78,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 771,96 N | -37,46% |
Tổng tài sản | 859,15 N | -38,05% |
Tổng nợ | 1,08 Tr | -57,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -216,71 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -38,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -122,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -351,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -453,17 N | 78,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -95,47 N | -2.108,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 81,95 N | 173,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,52 N | -138,98% |
Dòng tiền tự do | -283,44 N | -317,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9