Trang chủFNR • CVE
add
49 North Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,82 Tr CAD
Số lượng trung bình
58,90 N
Tỷ số P/E
68,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 736,00 N | 210,34% |
Chi phí hoạt động | 229,00 N | 2,23% |
Thu nhập ròng | 566,00 N | 146,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 76,90 | -58,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 496,00 N | 155,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,22 Tr | -8,83% |
Tổng tài sản | 17,42 Tr | 2,86% |
Tổng nợ | 9,58 Tr | 4,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 566,00 N | 146,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,00 N | -53,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,00 N | 106,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 312,62 N | 178,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web