Trang chủFOAMIT • HEL
add
Foamit Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 €
Mức chênh lệch một ngày
0,83 € - 0,86 €
Phạm vi một năm
0,78 € - 1,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
33,70 Tr EUR
Số lượng trung bình
9,11 N
Tỷ số P/E
40,80
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,53 Tr | -3,32% |
Chi phí hoạt động | 2,32 Tr | -51,14% |
Thu nhập ròng | 647,50 N | 896,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,15 | 925,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,46 Tr | 175,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,14 Tr | -57,94% |
Tổng tài sản | 76,04 Tr | -12,24% |
Tổng nợ | 28,84 Tr | 5,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 647,50 N | 896,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,00 Tr | -33,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,16 Tr | 248,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,95 Tr | -603,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,65 Tr | -155,21% |
Dòng tiền tự do | -1,21 Tr | 70,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1882
Trang web
Nhân viên
106