Trang chủFOCUS • KLSE
add
Focus Dynamics Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,0050 RM - 0,010 RM
Phạm vi một năm
0,0050 RM - 0,025 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
63,72 Tr MYR
Số lượng trung bình
648,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,17 Tr | -10,29% |
Chi phí hoạt động | 8,47 Tr | -28,23% |
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | -264,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,86 | -306,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,84 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -8,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,68 Tr | — |
Tổng tài sản | 352,04 Tr | — |
Tổng nợ | 236,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | -264,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,81 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,14 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,38 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -901,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 1,92 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
83