Trang chủFOLK • IDX
add
Multi Garam Utama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
350,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
316,00 Rp - 340,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 1.100,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 NT IDR
Số lượng trung bình
6,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,70 T | 8,88% |
Chi phí hoạt động | 12,79 T | 69,91% |
Thu nhập ròng | -5,46 T | 24,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -116,24 | 30,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,40 T | 41,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | -39,61% |
Tổng tài sản | 76,21 T | -19,79% |
Tổng nợ | 10,09 T | -0,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,46 T | 24,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -687,47 Tr | 56,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 672,72 Tr | -62,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -243,84 Tr | 39,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -258,59 Tr | -53,63% |
Dòng tiền tự do | -3,93 T | -269,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
32