Trang chủFOM • CPH
add
Fom Technologies A/S
Giá đóng cửa hôm trước
2,73 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,37 kr - 2,66 kr
Phạm vi một năm
2,36 kr - 10,62 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
36,65 Tr DKK
Số lượng trung bình
14,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,88 Tr | 11,57% |
Chi phí hoạt động | 10,96 Tr | 134,64% |
Thu nhập ròng | -7,32 Tr | -229,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,73 | -195,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,70 Tr | -49,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,77 Tr | -24,42% |
Tổng tài sản | 76,69 Tr | -14,76% |
Tổng nợ | 23,85 Tr | -11,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,32 Tr | -229,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,26 Tr | -540,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,64 Tr | 1,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,15 Tr | 948,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,25 Tr | 1.924,00% |
Dòng tiền tự do | -5,46 Tr | -128,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
29