Trang chủFORW • OTCMKTS
add
Forwardly Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0034 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0034 $ - 0,0044 $
Phạm vi một năm
0,0018 $ - 0,0085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,03 Tr USD
Số lượng trung bình
227,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 669,34 N | -20,97% |
Thu nhập ròng | -364,34 N | 86,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 Tr | 111,79% |
Tổng tài sản | 1,06 Tr | 11,48% |
Tổng nợ | 1,15 Tr | 27,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -84,26 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 569,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2.532,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -364,34 N | 86,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -153,30 N | 38,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 40,00 N | -97,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -113,30 N | 79,45% |
Dòng tiền tự do | 495,58 N | 189,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1