Trang chủFOS • ASX
add
FOS Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
23,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,00%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,19 Tr | -11,92% |
Chi phí hoạt động | 2,63 Tr | 7,38% |
Thu nhập ròng | -302,97 N | -176,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,90 | -187,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 234,72 N | -64,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 Tr | 38,09% |
Tổng tài sản | 23,66 Tr | 20,87% |
Tổng nợ | 10,52 Tr | 11,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -302,97 N | -176,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,88 N | -83,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 108,84 N | 121,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -656,91 N | 31,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -406,42 N | -78,47% |
Dòng tiền tự do | 465,70 N | -35,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web