Trang chủFOSECOIND • NSE
add
Foseco India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.620,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4.512,00 ₹ - 4.650,00 ₹
Phạm vi một năm
3.250,55 ₹ - 6.846,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
34,86 T INR
Số lượng trung bình
6,51 N
Tỷ số P/E
41,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 T | 36,98% |
Chi phí hoạt động | 568,85 Tr | 74,68% |
Thu nhập ròng | 126,00 Tr | -35,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,74 | -52,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 392,24 Tr | 71,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,27 T | 26,98% |
Tổng tài sản | 13,68 T | 183,41% |
Tổng nợ | 2,48 T | 78,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,00 Tr | -35,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trang web
Nhân viên
223