Trang chủFPHB • KLSE
add
Farm Price Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 RM
Phạm vi một năm
0,34 RM - 0,52 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
160,19 Tr MYR
Số lượng trung bình
87,04 N
Tỷ số P/E
17,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,32 Tr | 13,57% |
Chi phí hoạt động | 5,29 Tr | 103,10% |
Thu nhập ròng | 1,95 Tr | -38,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,52 | -45,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,15 Tr | 4,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,31 Tr | 9,87% |
Tổng tài sản | 107,34 Tr | 31,14% |
Tổng nợ | 38,89 Tr | 68,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 450,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,95 Tr | -38,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,58 Tr | -56,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,29 Tr | 160,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,66 Tr | -43,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,13 Tr | -39,75% |
Dòng tiền tự do | 4,41 Tr | 142,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
204