Trang chủFPX • CVE
add
FPX Nickel Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,44 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
135,61 Tr CAD
Số lượng trung bình
94,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | 28,06% |
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | -62,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,88 Tr | -28,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,23 Tr | -52,35% |
Tổng tài sản | 72,68 Tr | -5,94% |
Tổng nợ | 4,20 Tr | -0,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 315,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,67 Tr | -62,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -945,16 N | -3,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,98 Tr | 24,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,90 N | -136,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,01 Tr | 13,88% |
Dòng tiền tự do | -7,22 Tr | -4,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12