Trang chủFRAS3 • BVMF
add
Frasle Mobility SA
Giá đóng cửa hôm trước
22,15 R$
Mức chênh lệch một ngày
21,85 R$ - 22,35 R$
Phạm vi một năm
20,47 R$ - 29,23 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,21 T BRL
Số lượng trung bình
371,90 N
Tỷ số P/E
22,19
Tỷ lệ cổ tức
2,72%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | 25,02% |
Chi phí hoạt động | 249,78 Tr | 68,01% |
Thu nhập ròng | 54,54 Tr | -59,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,94 | -67,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 234,26 Tr | -8,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | -4,61% |
Tổng tài sản | 7,22 T | 48,32% |
Tổng nợ | 4,74 T | 81,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,54 Tr | -59,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 499,12 Tr | 135,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,61 Tr | 17,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,91 Tr | 93,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 341,26 Tr | 1.039,08% |
Dòng tiền tự do | 715,80 Tr | 75,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
7.500