Trang chủFRDN • TLV
add
Fridenson Logistic Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.647,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
6.056,00 ILA - 7.100,00 ILA
Phạm vi một năm
4.951,00 ILA - 8.100,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
115,86 Tr ILS
Số lượng trung bình
30,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,19%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,76 Tr | -12,39% |
Chi phí hoạt động | 9,69 Tr | -9,86% |
Thu nhập ròng | -2,76 Tr | -183,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,32 | -195,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -523,00 N | -108,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,19 Tr | 11,87% |
Tổng tài sản | 306,66 Tr | -6,93% |
Tổng nợ | 149,25 Tr | -4,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,76 Tr | -183,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,59 Tr | -66,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,42 Tr | 144,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,99 Tr | 52,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 253,00 N | 128,49% |
Dòng tiền tự do | 2,93 Tr | -50,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
369