Trang chủFRIGO • IST
add
Frigo-Pak Gida Maddelri Snyi ve Tcart AS
Giá đóng cửa hôm trước
10,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,90 ₺ - 10,18 ₺
Phạm vi một năm
3,18 ₺ - 10,56 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,97 T TRY
Số lượng trung bình
10,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,81 Tr | -9,93% |
Chi phí hoạt động | 48,47 Tr | 102,89% |
Thu nhập ròng | 62,96 Tr | 508,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,52 | 575,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,20 Tr | -190,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 596,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,84 Tr | -38,08% |
Tổng tài sản | 2,54 T | 2,35% |
Tổng nợ | 1,30 T | 39,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,96 Tr | 508,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,84 Tr | 2.840,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,77 Tr | 63,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,56 Tr | -268,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,47 Tr | 137,60% |
Dòng tiền tự do | -13,45 Tr | 96,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
662