Trang chủFRMI • NASDAQ
add
Fermi Inc
5,37 $
Sau giờ giao dịch:(0,56%)+0,030
5,40 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:57:47 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_downNhững cổ phiếu giảm mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
5,85 $
Mức chênh lệch một ngày
5,22 $ - 5,91 $
Phạm vi một năm
4,63 $ - 36,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,38 T USD
Số lượng trung bình
9,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 134,32 Tr | — |
Thu nhập ròng | -133,20 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 408,53 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,41 T | — |
Tổng nợ | 317,44 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 629,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -133,20 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,86 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -473,94 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 725,34 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 225,54 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -265,17 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
35