Trang chủFRMPL • IST
add
Formul Plastik ve Metal Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
31,92 ₺
Mức chênh lệch một ngày
31,30 ₺ - 32,48 ₺
Phạm vi một năm
27,58 ₺ - 55,65 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,14 T TRY
Số lượng trung bình
6,67 Tr
Tỷ số P/E
31,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | -13,92% |
Chi phí hoạt động | 108,56 Tr | -3,11% |
Thu nhập ròng | 45,74 Tr | -43,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,54 | -34,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,18 Tr | 154,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 631,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,53 Tr | -6,94% |
Tổng tài sản | 4,59 T | 24,15% |
Tổng nợ | 2,19 T | 51,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,74 Tr | -43,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 169,47 Tr | 265,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,29 Tr | 47,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -179,37 Tr | -250,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,83 Tr | 13,33% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
425